SO SÁNH VAN ĐIỆN THACO & KIMLONG GK48EV & VEAM KARRY E5

SO SÁNH VAN ĐIỆN THACO

SO SÁNH VAN ĐIỆN THACO & KIMLONG GK48EV & VEAM KARRY E5: NÊN CHỌN XE NÀO?

Thị trường xe van điện ngày càng được nhiều khách hàng quan tâm nhờ ưu điểm tiết kiệm chi phí vận hành, phù hợp giao hàng trong đô thị và giảm chi phí nhiên liệu. Trong phân khúc van điện 2 chỗ tải khoảng 945 kg, So Sánh Van Điện THACO Towner E V2.6-2S, KIMLONG GK48EV và KARRY E5 là những mẫu xe đáng cân nhắc.

Nếu đặt lên bàn cân về pin, quãng đường di chuyển, tốc độ sạc, động cơ, trang bị, bảo hành và hệ thống dịch vụ, THACO Towner E V2.6-2S có nhiều lợi thế đáng chú ý, đặc biệt ở công nghệ pin CATL, khả năng sạc nhanh và hệ thống hậu mãi.

SO SÁNH XE VAN ĐIỆN THACO
SO SÁNH XE VAN ĐIỆN THACO

1. So sánh nhanh THACO Towner E, KIMLONG GK48EV và KARRY E5

Hạng mụcTHACO Towner E V2.6-2SKIMLONG GK48EVVEAM KARRY E5
Giá bán tham khảo489 triệu480 triệu460 triệu
PinCATLCATL/BYDRUILV
Dung lượng pin41,86 kWh41,86 kWh32,14 kWh
Quãng đường/lần sạc300 km300 km230–250 km
Công nghệ sạc2C1C1C
Sạc 20–80%18 phút*36 phút*30 phút*
Chu kỳ sạc/xả~7.000 lần~3.000 lần~3.000 lần
Công suất động cơ cực đại75 kW60 kW50 kW
Mô-men cực đại180 Nm175 Nm160 Nm
Tải trọng945 kg945 kg945 kg
Khoang hàng2,62 x 1,505 x 1,34 m2,81 x 1,525 x 1,37 m2,50 x 1,56 x 1,30 m
Thể tích khoang hàng5,28 m³5,9 m³5,07 m³
Tốc độ tối đa107 km/h102 km/h90 km/h
Bảo hành xe5 năm/200.000 km5 năm/150.000 km5 năm/200.000 km
Bảo hành pin7 năm/300.000 km7 năm/300.000 km5 năm/200.000 km

2. So Sánh Van Điện THACO Towner E V2.6-2S – lợi thế nổi bật về công nghệ pin

Điểm đáng chú ý nhất của THACO Towner E V2.6-2S là hệ thống pin CATL Lithium sắt phốt phát (LFP) dung lượng 41,86 kWh.

Dung lượng pin của Towner E tương đương KIMLONG GK48EV nhưng cao hơn đáng kể so với KARRY E5 chỉ 32,14 kWh. Nhờ đó, Towner E có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu vận hành hằng ngày với quãng đường công bố lên đến 300 km/lần sạc.

Đặc biệt, Towner E sử dụng công nghệ sạc 2C, trong khi KIMLONG GK48EV và KARRY E5 sử dụng mức 1C theo bảng thông số so sánh.

Thời gian sạc là điểm mạnh của Towner E

Theo thông số thử nghiệm, Towner E V2.6-2S có thời gian sạc từ 20% lên 80% khoảng 18 phút, trong khi KIMLONG GK48EV khoảng 36 phút và KARRY E5 khoảng 30 phút.

Theo dữ liệu đo thực tế được cung cấp:

  • THACO Towner E V2.6-2S: 20–80% khoảng 18 phút.
  • KIMLONG GK48EV: 20–80% khoảng 43 phút.

Khi sạc đến 100%:

  • Towner E V2.6-2S: khoảng 53 phút.
  • KIMLONG GK48EV: khoảng 85 phút.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với khách hàng sử dụng xe để giao hàng, vận chuyển hàng hóa liên tục, bởi thời gian xe phải dừng chờ sạc được rút ngắn.

Xem thêm tại: HOANGXETAITHACO


3. So Sánh Van Điện Thaco Towner E Pin có tuổi thọ cao

Theo thông số được cung cấp, pin Thaco Towner E có tuổi thọ khoảng 7.000 chu kỳ sạc/xả, trong khi KIMLONG GK48EV và KARRY E5 khoảng 3.000 chu kỳ.

Đây là một lợi thế đáng chú ý khi khách hàng có kế hoạch sử dụng xe trong thời gian dài.

Ngoài ra, Thaco Towner E sử dụng hệ thống làm mát bằng chất lỏng, giúp kiểm soát nhiệt độ pin tốt hơn trong quá trình vận hành và sạc.

Pin cũng được áp dụng các công nghệ bảo vệ được cung cấp trong tài liệu như Low-anode-lithium-consumption và Bio-inspired Self-healing SEI Film, hướng đến việc giảm hao mòn và duy trì hiệu suất pin trong quá trình sử dụng.


4. So Sánh Van Điện THACO Towner E có động cơ mạnh hơn

Towner E V2.6-2S sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146, công suất định mức/cực đại 35/75 kW, mô-men xoắn 70/180 Nm.

So với các đối thủ:

  • KIMLONG GK48EV: 30/60 kW, mô-men 70/175 Nm.
  • KARRY E5: công suất khoảng 50 kW, mô-men 160 Nm.

Như vậy, Towner E có công suất cực đại và mô-men xoắn cực đại cao hơn KIMLONG GK48EV, đồng thời cao hơn KARRY E5 theo bảng thông số.

Tốc độ tối đa của Towner E đạt 107 km/h, cao hơn KIMLONG GK48EV 102 km/h và KARRY E5 90 km/h.


5. Khoang hàng và tải trọng

Cả ba mẫu xe đều có tải trọng cho phép khoảng 945 kg, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa.

Towner E V2.6-2S có kích thước khoang hàng:

2.620 x 1.505 x 1.340 mm, thể tích khoảng 5,28 m³.

Trong khi đó:

  • KIMLONG GK48EV: 2.810 x 1.525 x 1.370 mm, khoảng 5,9 m³.
  • KARRY E5: 2.500 x 1.560 x 1.300 mm, khoảng 5,07 m³.

Nếu chỉ xét riêng thể tích khoang hàng, KIMLONG GK48EV có lợi thế. Tuy nhiên, Towner E vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khoang hàng 5,28 m³ và tải trọng 945 kg.


6. Towner E có nhiều trang bị đáng chú ý

Về khung gầm, Towner E sử dụng:

  • Hệ thống treo trước MacPherson.
  • Treo sau nhíp lá 6 lá, giảm chấn thủy lực.
  • Phanh đĩa/tang trống.
  • ABS, EBD.
  • Phanh tái sinh.
  • Phanh tay điện tử EPB.
  • Hệ thống lái thanh răng – bánh răng, trợ lực điện.
  • Lốp 195/70R15C.

Đặc biệt, phanh tay điện tử EPB mang lại sự tiện lợi hơn so với phanh tay cơ khí trên một số đối thủ.

Xe còn được trang bị camera lùi và giám sát áp suất lốp, hỗ trợ người lái trong quá trình vận hành và kiểm soát tình trạng xe.


7. Bảo hành và hệ thống dịch vụ – lợi thế lớn của THACO

Một yếu tố rất quan trọng khi mua xe điện là dịch vụ sau bán hàng.

Theo bảng so sánh, THACO có hệ thống 99 điểm bán hàng và 92 xưởng dịch vụ, tạo lợi thế về khả năng tiếp cận dịch vụ và bảo dưỡng.

Chính sách bảo hành của Towner E V2.6-2S:

  • Bảo hành xe: 5 năm hoặc 200.000 km.
  • Bảo hành pin: 7 năm hoặc 300.000 km.

Đây là điểm khách hàng nên đặc biệt quan tâm khi lựa chọn xe điện để sử dụng lâu dài.


8. Nên chọn KIMLONG GK48EV, KARRY E5 hay THACO Towner E?

KARRY E5 phù hợp nếu:

Khách hàng ưu tiên giá đầu tư ban đầu thấp hơn, nhu cầu vận chuyển vừa phải và không yêu cầu quá cao về dung lượng pin cũng như khả năng sạc nhanh.

KIMLONG GK48EV phù hợp nếu:

Khách hàng cần khoang hàng lớn hơn, dung lượng pin 41,86 kWh và quãng đường công bố 300 km/lần sạc.

THACO Towner E V2.6-2S phù hợp nếu:

Khách hàng ưu tiên công nghệ pin, tốc độ sạc, khả năng vận hành và dịch vụ hậu mãi.

Towner E nổi bật với pin CATL 41,86 kWh, sạc 2C, quãng đường 300 km/lần sạc, công suất 75 kW, tải trọng 945 kg và bảo hành pin 7 năm/300.000 km.


9. Kết luận: Có nên chọn THACO Towner E V2.6-2S?

Nếu chỉ xét giá bán, KARRY E5 và KIMLONG GK48EV có mức giá thấp hơn Towner E. Tuy nhiên, khi xét tổng thể về công nghệ pin, tốc độ sạc, công suất động cơ, tuổi thọ pin và dịch vụ sau bán hàng, THACO Towner E V2.6-2S có nhiều lợi thế đáng cân nhắc.

Đặc biệt, với khách hàng sử dụng xe để giao hàng và vận chuyển hàng hóa hằng ngày, thời gian sạc nhanh có thể giúp giảm thời gian chờ và tăng hiệu quả khai thác xe.

THACO Towner E V2.6-2S – giá khoảng 489 triệu đồng – tải 945 kg – pin CATL 41,86 kWh – đi đến 300 km/lần sạc – sạc nhanh 2C.

TƯ VẤN MUA XE VAN ĐIỆN THACO VÀ KIM LONG VÀ KARRY E5

Nếu Anh/ Chị đang tìm mua xe tải Van Điên Thaco và Kim Long và Veam KARRY E5, hãy liên hệ để được tư vấn phiên bản phù hợp, báo giá, hỗ trợ trả góp và thủ tục đăng ký xe.

Liên hệ mua xe

HOTLINE: 0901.757.716

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!