SO SÁNH KIA K250M VÀ KIA K250: NÂNG CẤP, CẢI TIẾN NÊN CHỌN XE NÀO?
So Sánh KIA K250M là phiên bản xe tải được nâng cấp với nhiều thay đổi đáng chú ý so với KIA K250. Không chỉ khác biệt ở thiết kế, K250M còn được cải tiến về hệ thống bánh xe, trang bị cabin và kích thước thùng hàng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vận chuyển hàng hóa hiện nay.
Điểm nổi bật nhất của KIA K250M là cấu hình bánh trước và bánh sau cùng sử dụng lốp 6.50R16, bánh sau bánh đôi, trong khi KIA K250 sử dụng 6.50R16 phía trước và 5.50R13 phía sau. Bên cạnh đó, K250M được trang bị thêm màn hình, camera lùi và có lòng thùng dài 3,62 m, rộng 1,87 m, cao 1,90 m.
Vậy KIA K250M và KIA K250 khác nhau như thế nào? K250M đã được nâng cấp những gì? Có nên chọn KIA K250M thay cho KIA K250? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. So Sánh KIA K250M và KIA K250 khác nhau ở đâu?
Nhìn tổng thể, cả KIA K250M và KIA K250 đều thuộc dòng xe tải KIA Frontier, sử dụng động cơ D4CB dung tích 2.497cc, công thức bánh 4×2 và có các phiên bản tải trọng 1.990 kg và 2.490 kg.
Tuy nhiên, KIA K250M được cải tiến ở những hạng mục có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sử dụng xe, đặc biệt là bánh xe, thùng hàng và trang bị hỗ trợ người lái.
| Hạng mục | KIA K250M | KIA K250 |
|---|---|---|
| Động cơ | Hyundai D4CB 2.497cc | Hyundai D4CB 2.497cc |
| Tải trọng | 1.990 kg / 2.490 kg | 1.990 kg / 2.490 kg |
| Công thức bánh xe | 4×2 | 4×2 |
| Lốp trước | 6.50R16 | 6.50R16 |
| Lốp sau | 6.50R16, bánh đôi | 5.50R13, bánh đôi |
| Màn hình | Có | Không trang bị theo cấu hình cung cấp |
| Camera lùi | Có | Không trang bị theo cấu hình cung cấp |
| Lòng thùng | 3.620 x 1.870 x 1.900 mm | 3.500 x 1.670 x 1.655 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm | 2.810 mm |
Xem thêm tại: HOANGXETAITHACO
2. So Sánh KIA K250M nổi bật với bánh lớn 6.50R16 trước – sau
Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất khi so sánh KIA K250M và KIA K250.
KIA K250M sử dụng:
- Trục trước: 02 lốp 6.50R16
- Trục sau: 04 lốp 6.50R16
- Bánh sau bánh đôi
- Tổng cộng 6 lốp cùng cỡ 6.50R16
Như vậy, KIA K250M có bánh trước và bánh sau cùng sử dụng cỡ lốp 6.50R16.
Trong khi đó, KIA K250 sử dụng:
- Trục trước: 02 lốp 6.50R16
- Trục sau: 04 lốp 5.50R13
- Bánh sau bánh đôi
Điểm khác biệt được thể hiện rất rõ:
KIA K250M: 6.50R16 trước – 6.50R16 sau, bánh sau bánh đôi.
KIA K250: 6.50R16 trước – 5.50R13 sau, bánh sau bánh đôi.
Đối với khách hàng quan tâm đến cấu hình bánh xe khi lựa chọn xe tải, đây là thay đổi rất đáng chú ý trên KIA K250M.
3. KIA K250M được trang bị thêm màn hình và camera lùi
Không chỉ nâng cấp hệ thống bánh xe, KIA K250M còn được bổ sung màn hình và camera lùi, mang đến nhiều thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Màn hình trên KIA K250M
Màn hình giúp khu vực cabin trở nên hiện đại và tiện dụng hơn, đồng thời hỗ trợ hiển thị các thông tin và hình ảnh từ camera lùi.
Đây là trang bị đặc biệt hữu ích đối với xe tải thường xuyên giao hàng tại cửa hàng, kho bãi, chợ hoặc những khu vực có không gian hạn chế.
Camera lùi
Camera lùi KIA K250M hỗ trợ người lái quan sát khu vực phía sau xe khi lùi.
Khi giao hàng hoặc đưa xe vào kho, việc có hình ảnh phía sau hiển thị trên màn hình giúp người lái dễ quan sát hơn so với chỉ sử dụng gương chiếu hậu.
Trong khi đó, theo cấu hình KIA K250 được cung cấp, xe không trang bị màn hình và camera lùi.
Đây là một trong những điểm nâng cấp dễ nhận thấy nhất khi khách hàng trực tiếp so sánh hai phiên bản.
4. So Sánh KIA K250M có lòng thùng lớn hơn KIA K250
Một ưu điểm đáng chú ý khác của KIA K250M là kích thước lòng thùng được mở rộng.
KIA K250M
Lòng thùng: 3.620 x 1.870 x 1.900 mm
Tương đương:
Dài 3,62 m x rộng 1,87 m x cao 1,90 m
KIA K250
Lòng thùng: 3.500 x 1.670 x 1.655 mm
Tương đương:
Dài 3,50 m x rộng 1,67 m x cao 1,655 m
Như vậy, KIA K250M có:
- Chiều dài thùng tăng 120 mm
- Chiều rộng thùng tăng 200 mm
- Chiều cao thùng tăng 245 mm
Đây là thay đổi đáng kể đối với những khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn hoặc cần nhiều không gian để sắp xếp hàng.
5. So sánh lòng thùng KIA K250M và KIA K250
| Kích thước lòng thùng | KIA K250M | KIA K250 | K250M tăng |
|---|---|---|---|
| Chiều dài | 3.620 mm | 3.500 mm | 120 mm |
| Chiều rộng | 1.870 mm | 1.670 mm | 200 mm |
| Chiều cao | 1.900 mm | 1.655 mm | 245 mm |
Đặc biệt, chiều rộng lòng thùng K250M tăng thêm 20 cm, trong khi chiều cao tăng 24,5 cm.
Điều này giúp không gian thùng hàng của K250M rộng rãi hơn, thuận tiện cho việc sắp xếp các loại hàng hóa cồng kềnh, hàng đóng kiện hoặc hàng cần xếp nhiều tầng.
KIA K250M thùng dài 3,62 mét cũng tạo thêm không gian theo chiều dài so với thùng 3,5 mét của KIA K250.
6. So Sánh Động cơ KIA K250M và KIA K250
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ Hyundai D4CB, dung tích 2.497cc, diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp.
Thông số KIA K250M được cung cấp:
- Động cơ: Hyundai D4CB
- Dung tích: 2.497cc
- Công suất: 130 Ps tại 3.800 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 255 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút
- Nhiên liệu: Diesel
Trong hồ sơ KIA K250, công suất được ghi 96 kW tại 3.800 vòng/phút, tương đương khoảng 130 Ps.
Như vậy, xét riêng về động cơ, hai phiên bản có nền tảng tương đồng. Những điểm khác biệt nổi bật của K250M tập trung vào cấu hình bánh xe, kích thước thùng và trang bị cabin.
7. So Sánh KIA K250M 1T99 và KIA K250M 2T49
KIA K250M có hai lựa chọn tải trọng chính:
KIA K250M 1T99
- Tải trọng: 1.990 kg
- Động cơ D4CB 2.497cc
- Bánh trước: 6.50R16
- Bánh sau: 6.50R16 bánh đôi
Phiên bản 1T99 phù hợp với khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa ở mức khoảng 2 tấn.
KIA K250M 2T49
- Tải trọng: 2.490 kg
- Động cơ D4CB 2.497cc
- Bánh trước: 6.50R16
- Bánh sau: 6.50R16 bánh đôi
Phiên bản 2T49 hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn hơn trong phân khúc.
Việc lựa chọn KIA K250M 1T99 hay 2T49 nên dựa trên tải hàng thực tế, loại hàng hóa và nhu cầu sử dụng của từng khách hàng.
8. Những điểm nâng cấp nổi bật trên So Sánh KIA K250M
Có thể tóm tắt những thay đổi đáng chú ý của KIA K250M so với KIA K250 như sau:
1. Bánh xe lớn đồng cỡ
KIA K250M:
6.50R16 trước – 6.50R16 sau bánh đôi
KIA K250:
6.50R16 trước – 5.50R13 sau bánh đôi.
2. Bổ sung trang bị cabin
KIA K250M có màn hình và camera lùi.
KIA K250 theo cấu hình cung cấp không có màn hình và camera lùi.
3. Lòng thùng rộng và cao hơn
KIA K250M: 3,62 x 1,87 x 1,90 m.
KIA K250: 3,50 x 1,67 x 1,655 m.
Như vậy, K250M tăng kích thước cả chiều dài, chiều rộng và chiều cao lòng thùng.
9. So Sánh KIA K250M phù hợp với nhu cầu nào?
Với cấu hình bánh 6.50R16 trước – sau, bánh sau bánh đôi, cùng không gian thùng lớn và trang bị màn hình, camera lùi, KIA K250M phù hợp với khách hàng cần một chiếc xe tải phục vụ vận chuyển hàng hóa thường xuyên.
Xe có thể sử dụng cho nhiều nhu cầu như:
- Vận chuyển hàng tiêu dùng.
- Giao hàng cho cửa hàng, đại lý.
- Chở hàng đóng kiện.
- Vận chuyển nông sản.
- Giao nhận hàng hóa.
- Vận chuyển hàng hóa trong khu vực đô thị và các tuyến đường liên tỉnh.
Đặc biệt, lòng thùng 3,62 x 1,87 x 1,90 m mang lại thêm không gian để sắp xếp hàng hóa so với KIA K250.
10. So Sánh nên chọn KIA K250M hay KIA K250?
Nếu khách hàng đang tìm kiếm một phiên bản có nhiều thay đổi về bánh xe, trang bị và không gian thùng, KIA K250M có những điểm cần đặc biệt lưu ý.
KIA K250M nổi bật với:
BÁNH LỚN 6.50R16 TRƯỚC – SAU
BÁNH SAU BÁNH ĐÔI
CÓ MÀN HÌNH – CAMERA LÙI
LÒNG THÙNG 3,62M x 1,87M x 1,90M
Trong khi đó, KIA K250 có:
Bánh trước 6.50R16 – bánh sau 5.50R13, bánh đôi
Không trang bị màn hình và camera lùi theo cấu hình cung cấp
Lòng thùng 3,50M x 1,67M x 1,655M
Vì vậy, khi tìm hiểu KIA K250M, khách hàng không nên chỉ nhìn vào tên gọi hoặc tải trọng. Những thay đổi về cỡ lốp, bánh sau, camera lùi, màn hình và kích thước lòng thùng mới là những điểm tạo nên sự khác biệt rõ ràng giữa hai phiên bản.
Tư vấn mua xe KIA K250M hoặc KIA K250
Nếu anh đang tìm xe tải KIA K250M và KIA K250 tải 1T99 hoặc 2T49, hãy liên hệ để được tư vấn phiên bản phù hợp, báo giá, hỗ trợ trả góp và thủ tục đăng ký xe.
Liên hệ mua xe
HOTLINE: 0901.757.716

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.